KHOA TOÁN TIN
Duyệt KHOA TOÁN TIN theo Nhan đề
- Ấn phẩmA Course in LINEAR ALGEBRA with Applications(World Scientific, 2006) Derek J. S. Robinson
- Ấn phẩmA history of abstract algebra(Birkh user, 2007) Israel Kleiner
- Ấn phẩmA topological approach to digital topology(Amer. Math. Monthly, 1991) Kong, T. Y.; Kopperman, R.; Meyer, P. R.
- Ấn phẩmAlgebra Abstract and Concrete(Semisimple, 2006) Frederick M. Goodman
- Ấn phẩmAlgebraic Topology: A First Course(Benjamin/ Cummings, Reading, MA, 1981) Marvin J. Greenberg; J0hn R. Harper
- Ấn phẩmAn Introduction to Abstract Algebra(Walter de Gruyter, 2003) Derek J. S. Robinson
- Ấn phẩmAn Introduction to Differentiable Manifolds and Riemannian Geometry(Acadamic Press, 2003) Willam M. Boothby
- Ấn phẩmAn introduction to mathematical Cryptography(Springer, 2014) Jeffrey Hoffstein; Jill Pipher; Joseph H. Silverman
- Ấn phẩmẢnh tuyến tính của Đại số đường đi Leavitt nguyên thủy: Chuyên đề nghiên cứu số 2 chuyên ngành Đại số và lý thuyết số(Trường ĐHSP Tp. HCM, 2024) Phạm Đoàn Trung Hiếu; TS. Huỳnh Việt Khánh
- Ấn phẩmBasic elements of differential geometry and topology(Kluwer Academic Publishers, 1990) S.P. Novikov; A.T. Fomenko
- Ấn phẩmBasic Elements of Differential Geometry and Topology(Kluwer Acadamic Publishers, 1990) S. P. Novikov; A. T. Fomenko
- Ấn phẩmBộ ba Pytago: Chuyên đề nghiên cứu 3 chuyên ngành Đại số và lý thuyết số(Trường ĐHSP Tp. HCM, 2024) Trần Mẫn Quỳnh; PGS. TS. Mỵ Vinh Quang
- Ấn phẩmBoundaries in Digital Planes(Jour. of Appl. Math. and Stoch. Anal., 1990) Efim Khalimsky; Rlph Kopperman; Paul P. Meyer
- Ấn phẩmCalculus(Brooks Cole, 2011) James Stewart
- Ấn phẩmCalculus: Early Transcendentals(Brooks Cole, 2012) James Stewart
- Ấn phẩmChuẩn trên trường: Chuyên đề nghiên cứu 1 chuyên ngành Đại số và lý thuyết số(Trường ĐHSP Tp. HCM, 2024) Nguyễn Thị Ngân Trúc; PGS. TS. Mỵ Vinh Quang
- Ấn phẩmCơ sở của Đại số đường đi Leavitt có trọng số: Chuyên đề nghiên cứu số 2 chuyên ngành Đại số và lý thuyết số(Trường ĐHSP Tp. HCM, 2024) Lê Minh Huy; TS. Huỳnh Việt Khánh
- Ấn phẩmCommutative algebra(TEXromancers, 1980) Hideyuki Matsumura
- Ấn phẩmCommutative ring theory(Cambridge University, 1980) Hideyuki Matsumura
- Ấn phẩmComplex Manifolds and Deformation of Complex Structures(Springer Verlag, New York, 1986) Kunihiko Kodaira
- Ấn phẩmComputer graphics and connected topologies on finite ordered sets(Topology Appl., 1990) Khalimsky, E. D.; Kopperman, R.; Meyer, P. R.
- Ấn phẩmĐại số đường đi Leavitt – định nghĩa và các tính chất cơ bản: Chuyên đề nghiên cứu đại số 1 chuyên ngành Đại số và lý thuyết số(Trường ĐHSP Tp. HCM, 2024) Lê Minh Huy; TS. Huỳnh Việt Khánh
- Ấn phẩmĐẳng cấu giữa Đại số đường đi Leavitt có trọng số và Đại số đường đi Leavitt không có trọng số: Chuyên đề nghiên cứu số 3 chuyên ngành Đại số và lý thuyết số(Trường ĐHSP Tp. HCM, 2024) Lê Minh Huy; TS. Huỳnh Việt Khánh
- Ấn phẩmDifferential Calculus(Course at Paris VI University, 2010) Pierre Schapira
- 1 (current)
- 2
- 3
- 4
- 5